well-worn
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
well-worn
/'wel'w :n/
tính từ
- sờn rách
- (nghĩa bóng) cũ rích, lặp đi lặp lại hoài
Định nghĩa tiếng Anh
s. showing signs of much wear or use
Từ điển Anh–Việt
112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s. showing signs of much wear or use
Đang tải...