Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

well-worn

/'wel'w :n/

tính từ

  • sờn rách
  • (nghĩa bóng) cũ rích, lặp đi lặp lại hoài
Định nghĩa tiếng Anh

s. showing signs of much wear or use

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...