Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

welladay

/'wel 'dei/

thán từ

  • (từ cổ,nghĩa cổ) (như) wellaway
Định nghĩa tiếng Anh

interj. Alas! Welaway!

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...