Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

wellaway

/'wel 'wei/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

wellaway

/'wel 'wei/

thán từ

  • (từ cổ,nghĩa cổ) ôi!, than ôi!, chao ôi!
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...