Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

wellbeing

/ˌwelˈbiːɪŋ/

Nghĩa thường dùng

sự khỏe mạnh, hạnh phúc danh từ

“Employers should prioritize employee wellbeing to increase productivity.”Nhà tuyển dụng nên ưu tiên sự khỏe mạnh của nhân viên để tăng năng suất.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

danh từ

  • sự khỏe mạnh, hạnh phúc

ví dụ

Employers should prioritize employee wellbeing to increase productivity. — Nhà tuyển dụng nên ưu tiên sự khỏe mạnh của nhân viên để tăng năng suất.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...