Từ điển Anh–Việt

112,417 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

wellingtons

/'weli t nz/

danh từ số nhiều

  • ủng, bốt ((cũng) Wellington boots)
Định nghĩa tiếng Anh

n. pl. A kind of long boots for men.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...