wellness
/ˈwɛl.nəs/
Nghĩa thường dùng
sức khỏe, sự khỏe mạnh
danh từ
“Wellness programs are becoming more popular in workplaces.”Các chương trình sức khỏe đang trở nên phổ biến hơn tại nơi làm việc.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
danh từ
- sức khỏe toàn diện
- trạng thái khỏe mạnh
ví dụ
The spa offers a full wellness program. — Spa cung cấp chương trình sức khỏe toàn diện.