Từ điển Anh–Việt

112,370 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

wellness /ˈwɛl.nəs/

danh từ

  • sức khỏe toàn diện
  • trạng thái khỏe mạnh

ví dụ

The spa offers a full wellness program. — Spa cung cấp chương trình sức khỏe toàn diện.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...