Từ điển Anh–Việt

112.130 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

wellness

/ˈwɛl.nəs/

Nghĩa thường dùng

sức khỏe, sự khỏe mạnh danh từ

“Wellness programs are becoming more popular in workplaces.”Các chương trình sức khỏe đang trở nên phổ biến hơn tại nơi làm việc.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

danh từ

  • sức khỏe toàn diện
  • trạng thái khỏe mạnh

ví dụ

The spa offers a full wellness program. — Spa cung cấp chương trình sức khỏe toàn diện.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...