Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

welsh dresser

//

* danh từ
  • (Welsh dresser) loại tủ có các ngăn tủ và ngăn kéo ở phần dưới và các giá đựng ở phần trên
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...