Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

go shopping

Đang hiển thị mục gốc go shopping cho “went shopping”.

Nghĩa thường dùng

đi mua sắm cụm từ

“I go shopping with my friend on weekends.”Tôi đi mua sắm cùng bạn vào cuối tuần.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...