Từ điển Anh–Việt

111.679 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

werewolf

/'w :wulf/ phổ biến #20783
Biến thể từ werewolves số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

werewolf

/'w :wulf/

danh từ

  • (thần thoại,thần học) ma chó sói
Định nghĩa tiếng Anh

n. a monster able to change appearance from human to wolf and back again

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...