Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

wesleyan

/'wezliәn/ phổ biến #22334
Biến thể từ wesleyans số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

wesleyan

//

* danh từ
  • thành viên của nhà thờ hội Giám lý do John Wesley sáng lập* tính từ
  • (thuộc) nhà thờ hội Giám lý; (thuộc) thành viên của nhà thờ hội Giám lý do John Wesley sáng lập
Định nghĩa tiếng Anh

n. a follower of Wesleyanism

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...