Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

westbound

//

* tính từ
  • đi về phía tây, hướng về phía tây
Định nghĩa tiếng Anh

s. moving toward the west

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...