Từ điển Anh–Việt

112.187 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

westbound

/'westbajnd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

westbound

//

* tính từ
  • đi về phía tây, hướng về phía tây
Định nghĩa tiếng Anh

s. moving toward the west

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...