Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

westerlies

/'westәliz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

westerlies

//

* danh từ số nhiều
  • (hải) gió tây
Định nghĩa tiếng Anh

n the winds from the west that occur in the temperate zones of the Earth

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...