Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

westerlies

//

* danh từ số nhiều
  • (hải) gió tây
Định nghĩa tiếng Anh

n the winds from the west that occur in the temperate zones of the Earth

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...