Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSCollins ★ phổ biến #23903

westerner

/'west n/

danh từ

  • người phưng tây
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người miền tây nước Mỹ
Biến thể từ westerners số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. an inhabitant of a western area; especially of the U.S.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...