Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

westernise

//

* ngoại động từ
  • Tây phương hoá, Âu hoá (nhất là về cách sống, tư duy, thể chế của một nước, người ở phương đông)
Định nghĩa tiếng Anh

v make western in character

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...