Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #28516

westernmost

/'west nmoust/

tính từ

  • cực tây
Định nghĩa tiếng Anh

s. farthest to the west

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...