Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

westwards

/'westw dz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

westwards

/'westw dz/

phó từ

  • (như) westward
Định nghĩa tiếng Anh

n the cardinal compass point that is a 270 degrees r toward the west

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...