Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

wet suit

/wet sju:t/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

wet suit

//

* danh từ
  • bộ đồ lặn, quần áo lặn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...