Từ điển Anh–Việt

111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

wet-nurse

/'wetn :s/
Biến thể từ wet-nurses số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

wet-nurse

/'wetn :s/

danh từ

  • vú em, vú nuôi

ngoại động từ

  • làm vú nuôi cho (em bé)
Định nghĩa tiếng Anh

n a woman hired to suckle a child of someone else v give suck to

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...