Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

wet-nurse

/'wetn :s/

danh từ

  • vú em, vú nuôi

ngoại động từ

  • làm vú nuôi cho (em bé)
Biến thể từ wet-nurses số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n a woman hired to suckle a child of someone else\nv give suck to

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...