Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

wetlands

//

* danh từ, pl
  • khu vực đầm lầy
Định nghĩa tiếng Anh

n. a low area where the land is saturated with water

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...