Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #21214

wetness

/'wetnis/

danh từ

  • tình trạng ẩm ướt; tình trạng ướt
Định nghĩa tiếng Anh

n. the condition of containing or being covered by a liquid (especially water)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...