Từ điển Anh–Việt

112.474 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

wetness

/'wetnis/ phổ biến #21214
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

wetness

/'wetnis/

danh từ

  • tình trạng ẩm ướt; tình trạng ướt
Định nghĩa tiếng Anh

n. the condition of containing or being covered by a liquid (especially water)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...