Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

wettish

/'weti/

tính từ

  • hi ẩm; hi ướt
Định nghĩa tiếng Anh

a. Somewhat wet; moist; humid.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...