whale-fin
/'weilfin/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
whale-fin
/'weilfin/
danh từ
- (thưng nghiệp) (như) whalebone
Từ điển Anh–Việt
111.703 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...