Từ điển Anh–Việt

111.703 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

whalebone

/'weilboun/ phổ biến #39651
Biến thể từ whalebones số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

whalebone

/'weilboun/

danh từ

  • (động vật học) lược cá voi (phiến sừng ở hàm trên cá voi)
  • vật bằng chất sừng cá voi
Định nghĩa tiếng Anh

n. a horny material from the upper jaws of certain whales; used as the ribs of fans or as stays in corsets

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...