Từ điển Anh–Việt

111.703 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

whaleman

/'weilm n/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

whaleman

/'weilm n/

danh từ

  • người đánh cá voi
Định nghĩa tiếng Anh

n. A man employed in the whale fishery.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...