Từ điển Anh–Việt

109,011 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

wharfinger

/'w :find/

danh từ

  • chủ bến tàu
Biến thể từ wharfingers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. A man who owns, or has the care of, a wharf.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...