Từ điển Anh–Việt

109,013 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

wharves

/w :f/

danh từ, số nhiều wharfs, wharves

  • (hàng hi) bến tàu, cầu tàu

ngoại động từ

  • (hàng hi) cho (hàng) vào kho ở bến
  • (hàng hi) buộc (tàu) vào bến
Định nghĩa tiếng Anh

n a platform built out from the shore into the water and supported by piles; provides access to ships and boats

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...