what a shame
Nghĩa thường dùng
thể hiện sự tiếc nuối hoặc thất vọng về một điều gì đó
thành ngữ
“What a shame that we couldn't go to the party.”Thật đáng tiếc khi chúng ta không thể đi dự tiệc.
Đồng nghĩa
what a pitythat's unfortunatetoo badhow sad
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
thành ngữ
- thể hiện sự tiếc nuối hoặc thất vọng về một điều gì đó
- What a shame to miss the concert: Thật đáng tiếc khi bỏ lỡ buổi hòa nhạc
- cảm xúc không hài lòng khi thấy điều không tốt xảy ra