Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #776

whatever

/w t'ev/

tính từ

  • nào
    • there did not remain any doubt whatever in my mind: trong đầu óc tôi không còn mối nghi ngờ nào nữa
    • take whatever measures you consider best: anh cứ dùng những biện pháp nào mà anh cho là tốt nhất
  • dù thế nào, dù gì
    • whatever difficulties you may encounter: dù anh có gặp những khó khăn gì chăng nữa

danh từ

  • bất cứ cái gì mà; tất c cái gì mà
    • whatever you like: tất c cái gì (mà) anh thích
  • dù thế nào, dù gì
    • keep calm, whatever happens: dù có gì xy ra, h y cứ bình tĩnh
Đồng nghĩa anywhatsoever
Định nghĩa tiếng Anh

s one or some or every or all without specification

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...