Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

wheat germ

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

wheat germ

//

* danh từ
  • mầm lúa mì (lõi của hạt lúa mì, được lấy ra trong khi xay, là nguồn chứa vitamin)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...