wheatmeal
/ˈwi:tmi:l/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
wheatmeal
//
* danh từ- bột chưa rây làm từ lúa mì
Từ điển Anh–Việt
112.603 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...