wheelsman
/'hwi:lzmәn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
wheelsman
//
* danh từ; số nhiều wheelsmen- người lái; người lái tàu thủy
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...