wheelwright
/'wi:lrait/ phổ biến #40859
Biến thể từ
wheelwrights số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
wheelwright
/'wi:lrait/
danh từ
- thợ chữa bánh xe
- thợ đóng xe
Định nghĩa tiếng Anh
n. someone who makes and repairs wooden wheels