Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

wheelwright

/'wi:lrait/ phổ biến #40859
Biến thể từ wheelwrights số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

wheelwright

/'wi:lrait/

danh từ

  • thợ chữa bánh xe
  • thợ đóng xe
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who makes and repairs wooden wheels

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...