whene'er
/wen'e/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
whene'er
/wen'e/
phó từ & liên từ
- (th ca) (như) whenever
Định nghĩa tiếng Anh
adv. & conj. Whenever.
Từ điển Anh–Việt
111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
adv. & conj. Whenever.
Đang tải...