Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

whereat

/we r' t/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

whereat

/we r' t/

phó từ

  • vì việc gì, vì cớ gì, tại sao
    • whereat did he get so angry?: tại sao anh ta tức giận đến thế?
  • vì đó, do đó
Định nghĩa tiếng Anh

adv. At which; upon which; whereupon; -- used relatively. adv. At what; -- used interrogatively; as, whereat are you offended?

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...