Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #12003

wherein

/we r'in/

phó từ

  • ở chỗ nào, ở điểm nào, về mặt nào
    • wherein am I mistaken?: tôi sai lầm chỗ nào?
  • từ ở trong ấy, ở ni ấy
Định nghĩa tiếng Anh

adv. In which; in which place, thing, time, respect, or the\n like; -- used relatively.\nadv. In what; -- used interrogatively.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...