Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

whereout

/hweәr'ajt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

whereout

//

* phó từ
  • (từ cổ) từ đó; từ đấy
Định nghĩa tiếng Anh

adv. Out of which.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...