Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

whereto

/we 'tu:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

whereto

/we 'tu:/

phó từ

  • (từ cổ,nghĩa cổ) tới, tới mục đích đó
    • the place whereto they hasten: ni mà họ vội v đi tới
Định nghĩa tiếng Anh

adv. To which; -- used relatively. adv. To what; to what end; -- used interrogatively.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...