Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

whereunder

/hweәr'ʌndә(r)/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

whereunder

//

* tính từ
  • (cổ) dưới đó
    • the tree whereunder the animals may find shelter:Lùm cây dưới đó các con vật có thể tìm nơi ẩn náu
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...