Từ điển Anh–Việt

109,033 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

whereunto

/we 'tu:/

phó từ

  • (từ cổ,nghĩa cổ) tới, tới mục đích đó
    • the place whereto they hasten: ni mà họ vội v đi tới
Định nghĩa tiếng Anh

adv. Same as Whereto.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...