Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

wherewith

/we 'wi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

wherewith

/we 'wi/

phó từ

  • (từ cổ,nghĩa cổ) với cái đó, bằng cái đó
Định nghĩa tiếng Anh

adv. With which; -- used relatively. adv. With what; -- used interrogatively. n. The necessary means or instrument.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...