Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

wherry

/'weri/
Biến thể từ wherries số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

wherry

/'weri/

danh từ

  • (hàng hi) đò (chở khách trên sông)
Định nghĩa tiếng Anh

n. sailing barge used especially in East Anglia n. light rowboat for use in racing or for transporting goods and passengers in inland waters and harbors

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...