whilom
/'wail m/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
whilom
/'wail m/
tính từ & phó từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) trước đây, thuở xưa
- this whilom friend of yours: người bạn thuở xưa của anh
Định nghĩa tiếng Anh
n. Formerly; once; of old; erewhile; at times.