Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

whilom

/'wail m/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

whilom

/'wail m/

tính từ & phó từ

  • (từ cổ,nghĩa cổ) trước đây, thuở xưa
    • this whilom friend of yours: người bạn thuở xưa của anh
Định nghĩa tiếng Anh

n. Formerly; once; of old; erewhile; at times.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...