whilst
Nghĩa thường dùng
“I listened to music whilst studying.”Tôi đã nghe nhạc trong khi học.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
whilst
/wailst/
liên từ
- (như) while
Định nghĩa tiếng Anh
adv. While.
Từ điển Anh–Việt
112.181 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“I listened to music whilst studying.”Tôi đã nghe nhạc trong khi học.
adv. While.
Đang tải...