Từ điển Anh–Việt

111.745 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

whimperer

/'wimp r/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

whimperer

/'wimp r/

danh từ

  • người khóc thút thít; người rên rỉ
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who whimpers.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...