Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRECollins ★ phổ biến #13075

whimsical

/'wimzik l/

tính từ

  • bất thường, hay thay đổi
    • a whimsical mind: tính khí bất thường
  • kỳ quái, kỳ dị
    • a whimsical thing: một vật kỳ dị
Định nghĩa tiếng Anh

s determined by chance or impulse or whim rather than by necessity or reason

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...