Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

whipper-snapper

/'wip ,sn p/
Biến thể từ whipper-snappers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

whipper-snapper

/'wip ,sn p/

danh từ

  • (thông tục) nhóc con bắng nhắng, nhóc con hay quấy rầy
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...