whipray
/'wiprei/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
whipray
/'wiprei/
danh từ
- (động vật học) cá bn đuôi dài
Từ điển Anh–Việt
111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...