Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

whirlybird

/'hwә:libә:d/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

whirlybird

//

* danh từ
  • (từ lóng) máy bay lên thẳng
Định nghĩa tiếng Anh

n an aircraft without wings that obtains its lift from the rotation of overhead blades

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...