Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #32246

whiskered

/'wisk d/

tính từ

  • có tóc mai dài (người)
  • có râu, có ria (mèo, chuột...)
Định nghĩa tiếng Anh

v furnish with whiskers\ns having hair on the cheeks and chin

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...