Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★★ phổ biến #17204

whisky

/'wiski/

danh từ

  • rượu uytky
Biến thể từ whiskies số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n a liquor made from fermented mash of grain

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...